cotton bollworm

Học thuật
Thân thiện
cotton bollworm

A cotton bollworm eats a leaf on a tomato plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sâu đục quả bông (Helicoverpa armigera): Một loài sâu hại thuộc họ bướm đêm Noctuidae, ấu trùng (sâu non) của gây hại nghiêm trọng cho nhiều loại cây trồng, đặc biệt bông, ngô cà chua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers are using integrated pest management to control the cotton bollworm. (Nông dân đang sử dụng quản lý dịch hại tổng hợp để kiểm soát sâu đục quả bông.)
    • The cotton bollworm can cause significant yield loss in tomato fields. (Sâu đục quả bông có thể gây thiệt hại năng suất đáng kể trên các cánh đồng cà chua.)
    • This pesticide is effective against the cotton bollworm. (Loại thuốc trừ sâu này hiệu quả với sâu đục quả bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cotton bollworm infestation": sự xâm nhiễm/phá hoại của sâu đục quả bông.

    • The region is facing a severe cotton bollworm infestation this season. (Khu vực này đang đối mặt với một đợt xâm nhiễm sâu đục quả bông nghiêm trọng trong vụ này.)
  • "cotton bollworm resistance": tính kháng (thuốc) của sâu đục quả bông.

    • Scientists are studying the cotton bollworm resistance to common insecticides. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính kháng thuốc của sâu đục quả bông đối với các loại thuốc trừ sâu thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn earworm (n): Tên gọi khác của cùng một loài sâu này khi gây hại trên cây ngô (sâu đục quả ngô).
  • Tomato fruitworm (n): Tên gọi khác của cùng một loài sâu này khi gây hại trên cây cà chua (sâu đục quả cà chua).
  • Helicoverpa armigera (n): Tên khoa học của loài sâu đục quả bông.
Từ đồng nghĩa
  • Old World bollworm: Sâu đục quả bông Cựu Thế giới (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Larva of the noctuid moth: Ấu trùng của bướm đêm họ Noctuidae (mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cotton bollworm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến với danh từ "cotton bollworm")

cotton bollworm

A cotton bollworm eats a leaf on a tomato plant.

Noun
  1. ấu trùng của bướm , phá hại các loài ngô, bông, cà chua

Từ đồng nghĩa